Tiếng Việt có hàng chục thành ngữ, tục ngữ về mèo, và phần lớn được rút ra từ việc nhìn mèo thật hằng ngày: mèo ăn vụng, mèo lấp phân, mèo rửa mặt bằng chân, mèo vờn chuột. Câu quen nhất là "mèo mù vớ cá rán" (gặp may bất ngờ, chẳng do tài), "mèo khen mèo dài đuôi" (tự khen mình) và "mèo già hoá cáo" (lâu năm thành ranh mãnh). Hiểu tập tính đằng sau mỗi câu giúp dùng câu đúng chỗ, và nhiều khi thấy ông bà mình quan sát mèo tinh đến lạ.
Vì sao mèo đi vào lời ăn tiếng nói nhiều đến vậy
Trong làng quê xưa, mèo là con vật sống sát người nhất sau chó. Nó ngủ trong bếp, rình chuột ở bồ thóc, leo lên chạn tìm cá. Người ta thấy mèo mỗi ngày, ở mọi trạng thái: lười biếng, ranh mãnh, tham ăn, nhanh nhẹn, sạch sẽ. Một con vật có nhiều "tính" như vậy rất tiện để mượn nói về người.
Điều đáng chú ý là ít câu nào khen mèo thẳng thừng. Mèo trong tục ngữ thường đứng cạnh chó, chuột, cáo, và hay mang nghĩa chê. Đó không phải vì người xưa ghét mèo. Tục ngữ vốn để răn dạy, mà răn dạy thì cần một hình ảnh để chỉ thói xấu. Mèo ăn vụng, mèo lêu lổng ngoài mả là những hình ảnh ai cũng thấy, nên dễ nhớ.
Chuyện tên gọi "mèo", "miêu", "miu" và vì sao người Việt xếp Mèo vào vị trí Mão trong mười hai con giáp đã có ở mục lịch sử và ở wiki con giáp trong hệ. Bài này chỉ bàn các câu nói.
Nhóm câu về may rủi và thân phận
Mèo mù vớ cá rán
Câu này nói về một người kém cỏi, ít khả năng, tự dưng gặp được món hời lớn. Con mèo mù thì khó săn được gì, vậy mà lại vớ được miếng cá rán thơm phức. Cái hay của câu là nó mang hai sắc thái. Nói về người khác thì hơi chê ("thằng ấy được việc đó là mèo mù vớ cá rán thôi"). Nói về mình thì thành tự trào, khiêm tốn ("em làm được là mèo mù vớ cá rán"). Người nói tinh ý thường dùng kiểu sau.
Có người thắc mắc mèo mù có thật không. Có: mèo có thể mất thị lực vì bệnh, tuổi già hoặc huyết áp cao, và vẫn sống được khá tốt nhờ khứu giác, ria và trí nhớ không gian. Nghĩa là con mèo mù trong câu cũng có thể "vớ" được cá rán thật, nhờ cái mũi. Ông bà mình chắc không nghĩ đến chi tiết ấy, nhưng nó làm câu nói đáng yêu hơn.
Mèo nhỏ bắt chuột con
Liệu sức mà làm, đừng ôm việc quá khả năng. Câu này gần với cách nói "liệu cơm gắp mắm". Trong thực tế, mèo non mới tập săn đúng là hay đuổi những con mồi nhỏ, chậm. Câu nói vì thế không chê, chỉ khuyên.
Mèo mửa
"Được có tí mèo mửa" nghĩa là được rất ít, chẳng đáng là bao. Ai từng nuôi mèo đều biết mèo hay nôn ra một nhúm nhỏ, thường là cỏ hoặc búi lông. Hình ảnh nhỏ nhoi, vô giá trị ấy đi vào lời nói rất tự nhiên.
Nhóm câu chê thói người
Mèo khen mèo dài đuôi
Tự mình khen mình, hoặc người trong nhà khen nhau, chẳng ai tin. Đuôi mèo nhà vốn dài gần bằng thân, chẳng có gì đặc biệt để khen. Câu này hay dùng khi ai đó quảng cáo sản phẩm của chính mình, hoặc khi cả nhóm cùng phe cứ tung hô nhau.
Mèo già hoá cáo
Người ở lâu trong một môi trường thành ra ranh ma, khôn lỏi, biết đủ mánh. Đây là cách nói dân gian, không phải chuyện sinh học: mèo không hoá thành cáo. Có thể nó gợi từ quan sát rằng mèo già săn mồi kiên nhẫn, ít phí sức, biết chờ thời — những nét người xưa gán cho con cáo. Câu này chê là chính, nhưng đôi khi cũng nể: "ông ấy mèo già hoá cáo rồi, đừng hòng qua mặt".
Mèo mả gà đồng và mèo đàng chó điếm
Hai câu gần nghĩa nhau. "Mèo mả gà đồng" chỉ con mèo hoang sống quanh bãi tha ma, con gà lạc ngoài đồng, không chủ, không chuồng. Dùng cho người thì chỉ kẻ lêu lổng, không đứng đắn, nhất là trong chuyện trai gái. "Mèo đàng chó điếm" cũng thế: con mèo ngoài đường, con chó lảng vảng quanh quán, ý chỉ hạng du thủ du thực.
Đây là những câu nặng, mang ý xúc phạm. Gặp trong văn chương thì hiểu, còn ngoài đời nên dè dặt.
Trò mèo
"Toàn trò mèo" là mánh khoé vụng về, lừa lọc vặt, ai nhìn cũng ra. Cách nói này sống rất khoẻ trong tiếng Việt hôm nay, nhất là khi chê một chiêu quảng cáo hay một lời bào chữa kém thuyết phục.
Nhóm câu tả đúng tập tính mèo
Đây là nhóm thú vị nhất với người mê mèo, vì mỗi câu là một ghi chép hành vi rất chính xác.
| Câu nói | Nghĩa thường dùng | Tập tính thật đằng sau |
|---|---|---|
| Chó treo mèo đậy | Cất đồ ăn cho cẩn thận: treo cao thì chó không với tới, đậy kín thì mèo không moi được | Mèo leo trèo giỏi nên treo không ăn thua; nắp đậy chặt mới cản được chân mèo |
| Giấu như mèo giấu cứt | Giấu giếm khư khư, không muốn ai biết; có khi chê giấu một thứ chẳng đáng giấu | Mèo cào cát, đất lấp phân sau khi đi vệ sinh |
| Rửa mặt như mèo | Rửa qua loa, chiếu lệ | Mèo liếm chân rồi xoa lên mặt, chỉ một vài lượt |
| Ăn như mèo ngửi | Ăn rất ít, ăn lấy lệ | Mèo thường ngửi kỹ, ăn từng chút, nhiều bữa nhỏ trong ngày |
| Như mèo thấy mỡ | Thèm thuồng, sáp ngay vào | Mèo là loài ăn thịt bắt buộc, mê mùi mỡ và đạm |
| Mèo vờn chuột | Kẻ mạnh đùa giỡn kẻ yếu, kéo dài trước khi ra tay | Mèo hay vờn con mồi trước khi bắt hẳn |
Vài điều nên biết thêm khi đọc bảng này. Về "giấu như mèo giấu cứt": mèo lấp phân là để giấu mùi, và giới nghiên cứu hành vi còn bàn chuyện mèo lấp hay không lấp có liên quan tới vị thế trong đàn. Ông bà mình chỉ thấy cái động tác, nhưng động tác ấy là có thật và rất đặc trưng.
Về "mèo vờn chuột": các nhà nghiên cứu hành vi cho rằng mèo vờn mồi một phần vì chưa đói hẳn, một phần vì thận trọng, tránh bị mồi cắn khi nó còn khoẻ. Không phải vì mèo "độc ác". Cách nói của người thì gán thêm ý ác, và đó là chuyện của ngôn ngữ, không phải của mèo.
Về "ăn như mèo ngửi": nhiều người tưởng mèo kén ăn. Thật ra kiểu ăn nhiều bữa nhỏ khớp với lối săn của tổ tiên mèo, mỗi ngày bắt nhiều con mồi nhỏ. Chuyện cho mèo ăn mấy bữa đã có trong cẩm nang nuôi mèo.
Những câu dễ dùng sai
- "Mèo mù vớ cá rán" không phải lời khen. Nói với người khác vừa thành công thì dễ làm họ phật ý, vì câu ngầm bảo họ chẳng có tài gì.
- "Mèo già hoá cáo" không nên nói thẳng với người lớn tuổi. Dù có ý nể, câu vẫn chứa chữ "cáo" — tức là gian.
- "Mèo mả gà đồng" là câu nặng. Trong văn cũ nó chỉ quan hệ bất chính. Đừng dùng đùa với bạn mới quen.
- Đừng chắp hai câu thành một. Người ta hay nói nhầm "mèo khen mèo dài đuôi" thành "mèo khen mèo đẹp", hoặc chêm thêm vế tự đặt. Tục ngữ có sức nặng vì là câu ai cũng biết; chế lại thì mất cái đó.
Một câu nói về cái "khó" của mèo
Ở nhiều vùng vẫn truyền miệng ý "chó đến nhà thì sang, mèo đến nhà thì khó", nghĩa là chó lạ tìm đến là điềm tốt, mèo lạ tìm đến là điềm xấu. Câu này có vài dị bản về thứ tự chữ, và nó thuộc về mê tín hơn là kinh nghiệm. Niềm tin về điềm lành, điềm gở của mèo được bàn riêng ở bài về mèo đen và chuyện chín mạng trong cùng mục.
Ngày nay, con mèo lạ tìm đến cửa thường chỉ là mèo đói hoặc mèo bị bỏ rơi. Muốn giúp nó thế nào cho đúng thì đã có wiki về cứu hộ và mèo cộng đồng trong hệ.
Thành ngữ mèo ở các thứ tiếng khác
Người Việt không đơn độc. Nhiều thứ tiếng mượn mèo nói chuyện người, và có khi trùng ý đến bất ngờ:
- Tiếng Anh có "curiosity killed the cat" (tò mò hại thân) và "let the cat out of the bag" (lỡ lộ bí mật).
- Tiếng Nhật có "neko ni koban" — đưa đồng tiền vàng cho mèo, ý như "đàn gảy tai trâu": cho thứ quý người không biết quý.
- Tiếng Hán có hình ảnh mèo khóc chuột — giả từ bi, gần với "nước mắt cá sấu".
Điểm chung là mèo hay được dùng cho các thói: tò mò, giả bộ, tham, lười. Cái khác là tiếng Việt có nhiều câu tả đúng động tác của mèo (lấp phân, rửa mặt, ngửi thức ăn), cho thấy người Việt quan sát mèo ở cự ly rất gần, trong bếp, trên chạn.
Tìm hiểu thêm
- Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam của nhóm Vũ Dung, Vũ Thuý Anh, Vũ Quang Hào: tra nghĩa gốc và các dị bản của từng câu.
- Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan: phần dẫn luận giải thích tục ngữ khác ca dao ở đâu, đọc để khỏi lẫn hai loại.
- Tự quan sát: lần tới ngồi quán mèo, để ý xem có bé nào "rửa mặt như mèo", có bé nào "ăn như mèo ngửi". Nhìn tận mắt, câu nói tự nhiên dễ nhớ hơn.
- Bài về ca dao, đồng dao về mèo trong cùng mục đọc tiếp được ngay, vì hai thể loại hay bị gộp làm một.
Câu hỏi thường gặp
Mèo mù vớ cá rán nghĩa là gì?
Câu này chỉ người kém cỏi, ít khả năng mà bất ngờ gặp được món hời lớn, như con mèo mù mà lại vớ được miếng cá rán. Nói về người khác thì mang ý chê nhẹ, nói về mình thì thành lời khiêm tốn, tự trào.
Mèo khen mèo dài đuôi dùng khi nào?
Khi ai đó tự khen mình, hoặc người cùng phe tung hô nhau mà chẳng có gì đặc biệt. Đuôi mèo con nào cũng dài, nên lời khen ấy vô nghĩa. Câu hợp khi nói về quảng cáo tự tâng bốc hay đánh giá thiếu khách quan.
Mèo già hoá cáo có nghĩa xấu không?
Chủ yếu là nghĩa xấu: người lâu năm trở nên ranh mãnh, khôn lỏi, biết nhiều mánh khoé. Đôi khi câu được dùng với ý nể sự từng trải, nhưng vẫn không nên nói thẳng với người lớn tuổi vì dễ bị hiểu là chê gian.
Vì sao có câu chó treo mèo đậy?
Đây là kinh nghiệm cất thức ăn: chó không leo được nên treo cao là đủ, còn mèo leo trèo giỏi nên phải đậy kín mới giữ được. Câu cho thấy người xưa biết rõ điểm mạnh của từng con vật trong nhà.
Tục ngữ về mèo có câu nào khen mèo không?
Rất ít câu khen thẳng. Phần lớn mượn mèo để nói thói xấu của người, vì tục ngữ chủ yếu dùng để răn dạy. Những câu tả tập tính như "rửa mặt như mèo" hay "ăn như mèo ngửi" thì trung tính, chủ yếu chê sự qua loa của người.