Mèo XinhWiki
Tìm
Mèo trong văn hoá & nghệ thuật

Ca dao, đồng dao về mèo: con mèo mà trèo cây cau và cách hiểu cho đúng

Con mèo mà trèo cây cau là màn đối đáp: chuột khéo tránh mèo và nhắc kẻ mạnh rồi cũng có ngày giỗ. Kèm đồng dao Mèo đuổi chuột và chuyện đặt tên cho mèo.

Ca dao, đồng dao về mèo: con mèo mà trèo cây cau và cách hiểu cho đúng

Câu ca dao về mèo được thuộc nhiều nhất là bốn dòng lục bát "Con mèo mà trèo cây cau / Hỏi thăm chú chuột đi đâu vắng nhà / Chú chuột đi chợ đằng xa / Mua mắm mua muối giỗ cha con mèo". Bề ngoài là bài hát vui cho trẻ con, bên trong là một màn đối đáp sắc sảo: kẻ yếu dùng lời lẽ để nhắc kẻ mạnh rằng ai rồi cũng có ngày giỗ. Bên cạnh nó, đồng dao "Mèo đuổi chuột" và mẩu chuyện "đặt tên cho mèo" là ba cửa ngõ dễ nhất để kể chuyện mèo trong văn hoá dân gian Việt cho cả người lớn lẫn trẻ nhỏ.

Ca dao, đồng dao, tục ngữ khác nhau thế nào

Ba thể loại này hay bị gọi lẫn. Phân biệt cho gọn:

Thể loạiHình thứcDùng để làm gìVí dụ có mèo
Tục ngữ, thành ngữMột câu ngắn, có khi có vầnĐúc kết kinh nghiệm, nhận xét người đờiMèo khen mèo dài đuôi
Ca daoThơ, thường là lục bát, từ hai dòng trở lênKể chuyện, giãi bày tình cảm, châm biếmCon mèo mà trèo cây cau
Đồng daoCâu ngắn ba bốn chữ, nhịp đều, dễ hôTrẻ đọc khi chơi, giữ nhịp cho cuộc chơiMèo đuổi chuột

Có những câu nằm ở ranh giới. Ví dụ "Mèo lành chẳng ở mả, ả lành chẳng ở hàng cơm" có vần như ca dao nhưng chức năng là răn dạy như tục ngữ: con mèo tử tế chẳng lang thang ngoài bãi mả, người con gái đứng đắn chẳng ở mãi chốn hàng quán. Các nhà sưu tầm có khi xếp nó vào nhóm này, có khi nhóm kia. Các thành ngữ, tục ngữ về mèo được bàn riêng ở bài trước trong cùng mục.

Đọc kỹ "Con mèo mà trèo cây cau"

Dòng một: con mèo trèo cây cau

Cây cau thân thẳng, trơn, không cành, cao vút. Mèo leo được, vì móng bám tốt vỏ cây, nhưng đó là chỗ phô trương: leo lên cao để nhìn xuống, để cho thấy mình giỏi. Người nuôi mèo đều biết mèo leo lên thì nhanh, còn tụt xuống thân cây thẳng thì vụng hơn hẳn, vì móng cong về phía sau, chỉ bám tốt khi đầu hướng lên. Không rõ tác giả dân gian có nghĩ tới chi tiết ấy không, nhưng hình ảnh con mèo vắt vẻo trên ngọn cau quả có chút gì đó vừa oai vừa lố.

Dòng hai: hỏi thăm chú chuột

Mèo không hỏi thẳng "chuột đâu để ta bắt", mà "hỏi thăm", giọng lịch sự như hàng xóm. Đây là lối giả lả của kẻ mạnh khi muốn dò la kẻ yếu. Người nghe ai cũng hiểu con mèo hỏi để làm gì.

Dòng ba và bốn: giỗ cha con mèo

Câu trả lời là chỗ đắt nhất. Chú chuột "đi chợ đằng xa", tức là vắng nhà, mèo có rình cũng vô ích. Mà đi chợ làm gì? Mua mắm mua muối để giỗ cha con mèo. Một câu trả lời vừa nhún nhường, tỏ ra biết điều, vừa nhắc khéo một sự thật: cha mèo đã chết, nghĩa là mèo rồi cũng có lúc chết. Cái thế mạnh của kẻ đang trèo trên cao không phải vĩnh viễn.

Có hai cách hiểu thường gặp, không loại trừ nhau:

  • Châm biếm kẻ có quyền: con mèo là quan lại, cường hào; con chuột là dân thường. Dân không đối đầu được thì đối đáp bằng lời, khéo mà cay. Cách hiểu này gần với tinh thần tranh Đông Hồ "Đám cưới chuột", vốn được bàn ở mục lịch sử và ở wiki về tranh dân gian trong hệ.
  • Chuyện vui cho trẻ: đọc lên có nhịp, có nhân vật, có cú lật bất ngờ ở cuối. Trẻ con thích vì chú chuột nhỏ thắng được con mèo to, chỉ bằng một câu nói.

Bài ca dao có vài dị bản về chữ, như "đằng xa" và "đường xa". Đó là chuyện bình thường của văn học truyền miệng, không có bản nào là "chuẩn" duy nhất.

Một câu ca dao khác: chuyện ai cũng biết

"Con mèo, con chó có lông / Bụi tre có mắt, nồi đồng có quai" là hai dòng lục bát kể toàn những điều hiển nhiên: mèo có lông, tre có mắt (đốt), nồi đồng có quai. Người ta dùng nó để đùa ai đó nói điều ai cũng biết, hoặc trả lời một câu hỏi thừa. Với trẻ nhỏ, đây là bài tập nhìn sự vật quanh nhà: con nào có lông, đồ vật nào có quai.

Chữ "mắt" của tre cũng là một bài học nhỏ về cách tiếng Việt mượn bộ phận cơ thể để gọi đồ vật: mắt tre, chân bàn, tai ấm, cổ chai. Con mèo đứng đầu câu ca dao chỉ để mở nhịp, nhưng nhờ thế mà câu dễ nhớ.

Đồng dao "Mèo đuổi chuột"

Ở sân trường, sân đình, nhiều thế hệ trẻ em Việt đã chơi "Mèo đuổi chuột" với lời đồng dao mở đầu quen thuộc:

Mèo đuổi chuột / Mời bạn ra đây / Tay nắm chặt tay / Đứng thành vòng rộng

Các phần sau của bài có nhiều cách đọc khác nhau tuỳ vùng, nhưng cách chơi khá thống nhất. Cả nhóm nắm tay thành vòng tròn, giơ tay lên làm "cửa". Một bạn làm mèo, một bạn làm chuột. Chuột luồn qua các cửa, mèo đuổi theo phải luồn đúng lối chuột đã đi. Mèo bắt được chuột thì đổi vai.

Vì sao đồng dao lại chọn mèo và chuột

  • Cặp đối thủ ai cũng biết: không cần giải thích luật, trẻ hiểu ngay ai đuổi ai.
  • Đúng với tập tính: chuột luồn lách qua khe, mèo bám theo. Luật "phải đi đúng lối chuột đã đi" bắt mèo kiên nhẫn, gần với cách mèo thật rình theo đường chạy quen của chuột.
  • Không ai bị loại: bị bắt thì đổi vai chứ không ra ngoài, nên ai cũng được làm cả mèo lẫn chuột.

Lời đồng dao ở đây là để giữ nhịp, để cả vòng cùng hô và bắt đầu cùng lúc. Nghĩa của từng câu không quan trọng bằng nhịp.

Chuyện "đặt tên cho mèo"

Đây là một mẩu chuyện cười hay được kể ở Việt Nam, có nhiều dị bản. Một ông chủ muốn đặt cho con mèo cái tên thật oai. Ông gọi nó là "Trời", vì trời to nhất. Có người bảo mây che được trời, ông đổi thành "Mây". Rồi gió thổi tan mây, ông đổi thành "Gió". Tường chắn được gió, ông đổi thành "Tường". Chuột đục được tường, ông đổi thành "Chuột". Mà mèo bắt được chuột, nên rốt cuộc ông gọi nó là… "Mèo".

Kiểu chuyện vòng tròn "ai mạnh hơn ai" này có ở nhiều nước châu Á. Bản về con mèo thường được dẫn từ một tập truyện cười Trung Hoa cổ; Nhật Bản có truyện họ nhà chuột đi tìm chàng rể mạnh nhất thế gian, hỏi lần lượt mặt trời, mây, gió, bức tường rồi quay về chọn một chú chuột. Người kể chuyện ở mỗi nước đổi nhân vật cho hợp, nhưng ý thì giống: cái mạnh luôn có cái mạnh hơn, và vòng tròn ấy kết thúc ở chỗ đơn giản nhất.

Chuyện hợp kể cho trẻ khoảng năm, sáu tuổi trở lên: dễ nhớ, có thể đố trẻ đoán "ai thắng được ai" ở mỗi bước.

Đưa ca dao về mèo vào giờ đọc với trẻ

Những bài này ngắn, có vần, nên rất hợp đọc cùng trẻ. Vài cách làm:

  1. Đọc rồi hỏi: "Chú chuột có thật đi chợ không? Vì sao chú lại nói vậy?" Trẻ bảy, tám tuổi thường tự đoán ra chú chuột đang khéo léo tránh mèo.
  2. Diễn hai vai: một người làm mèo hỏi, một người làm chuột đáp. Đổi giọng là đủ, không cần đạo cụ.
  3. Tìm hình trong nhà: với "Con mèo, con chó có lông", cho trẻ đi tìm thứ có quai, có mắt, có lông quanh nhà.
  4. Phân biệt mèo trong bài và mèo thật: trong ca dao mèo rình chuột, nhưng ở quán cà phê mèo hay nhà bạn, mèo thật không thích bị đuổi. Lối chơi "Mèo đuổi chuột" là giữa người với người. Cách dạy trẻ chạm mèo nhẹ nhàng có ở mục cư xử với mèo.

Tìm hiểu thêm

  • Kho tàng ca dao người Việt (nhóm Nguyễn Xuân Kính, Phan Đăng Nhật chủ biên): bộ sưu tập lớn, ghi cả dị bản. Tra chữ "mèo" để thấy bao nhiêu bài có mặt con vật này.
  • Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan: phần dẫn luận dễ đọc, giúp phân biệt các thể loại.
  • Các tuyển tập đồng dao cho thiếu nhi: nên chọn bản có ghi chú vùng miền, vì một bài đồng dao thường có nhiều lời khác nhau.
  • Hỏi ông bà trong nhà: rất có thể ông bà thuộc một dị bản "Con mèo mà trèo cây cau" khác với sách. Ghi lại là bạn đang góp một mảnh nhỏ vào kho văn học truyền miệng.

Câu hỏi thường gặp

Bài ca dao con mèo mà trèo cây cau có ý nghĩa gì?

Bài kể con mèo trèo cây cau hỏi thăm chuột, và chuột đáp là đi chợ xa mua mắm muối giỗ cha mèo. Câu trả lời vừa khéo tránh mèo vừa nhắc rằng kẻ mạnh rồi cũng có lúc chết. Bài thường được hiểu là lời châm biếm kẻ có quyền, đồng thời là bài vui cho trẻ.

Ca dao và tục ngữ về mèo khác nhau thế nào?

Tục ngữ là câu ngắn đúc kết kinh nghiệm, như "mèo khen mèo dài đuôi". Ca dao là thơ, thường là lục bát, để kể chuyện hay giãi bày, như "Con mèo mà trèo cây cau". Có những câu nằm ở ranh giới nên nhà sưu tầm xếp mỗi người một kiểu.

Đồng dao mèo đuổi chuột chơi thế nào?

Cả nhóm nắm tay thành vòng, giơ tay làm cửa. Một bạn làm chuột luồn qua các cửa, một bạn làm mèo đuổi theo và phải đi đúng lối chuột đã đi. Bắt được thì hai bạn đổi vai, nên không ai bị loại.

Chuyện đặt tên cho mèo kể gì?

Một người đặt tên mèo là Trời, rồi đổi sang Mây, Gió, Tường, Chuột vì cái sau mạnh hơn cái trước, cuối cùng lại gọi là Mèo vì mèo bắt được chuột. Đây là chuyện cười có nhiều dị bản ở châu Á, ý nói cái mạnh luôn có cái mạnh hơn.

Có nên dạy trẻ ca dao về mèo không?

Nên, vì bài ngắn, có vần, có nhân vật nên trẻ dễ thuộc và dễ hỏi lại. Chỉ cần giải thích thêm rằng mèo thật không thích bị đuổi hay rình bắt, để trẻ không mang lối chơi trong bài ra với mèo thật.

Mở app Mèo Xinh

Quán cà phê mèo: ghép khách đúng bé, cho mèo nghỉ đúng lúc

Mở app Mèo Xinh

Bài viết liên quan

Mở app Mèo Xinh

Quán cà phê mèo: ghép khách đúng bé, cho mèo nghỉ đúng lúc

Mở app Mèo Xinh Xem app khác