Tác phẩm âm nhạc về mèo nổi tiếng nhất là nhạc kịch Cats của Andrew Lloyd Webber, ra mắt ở London năm 1981, dựng từ tập thơ vui về mèo của T.S. Eliot, với ca khúc "Memory" được hát lại khắp thế giới. Trước đó rất lâu, mèo đã có mặt trong âm nhạc cổ điển: "Bản song ca hai con mèo" gắn tên Rossini, con mèo do kèn clarinet thể hiện trong Pierre và chó sói của Prokofiev. Với trẻ em Việt Nam, bài hát về mèo quen nhất có lẽ là "Rửa mặt như mèo".
Nhạc kịch Cats
Từ tập thơ đến sân khấu
Andrew Lloyd Webber lớn lên với tập thơ Old Possum's Book of Practical Cats (1939) của T.S. Eliot và bắt đầu phổ nhạc các bài thơ từ cuối thập niên 1970. Nhạc kịch Cats ra mắt ở nhà hát New London, khu West End, năm 1981, do Trevor Nunn dàn dựng, biên đạo múa của Gillian Lynne. Năm 1982, vở diễn sang Broadway, New York.
Nội dung đơn giản: trong một đêm, đàn mèo Jellicle tụ họp ở bãi phế liệu. Từng con mèo bước ra giới thiệu mình bằng một bài hát, một điệu múa. Cuối đêm, mèo già đứng đầu đàn chọn một con được lên "tầng trời" để tái sinh. Gần như toàn bộ lời hát lấy từ thơ Eliot, cộng thêm một ít từ các bản thảo chưa in của ông.
Vì sao Cats thành hiện tượng
- Không có cốt truyện phức tạp: khán giả ở đâu, nói tiếng gì cũng theo được, vì mỗi tiết mục là một con mèo, một tính cách.
- Diễn viên thành mèo: trang phục bó sát, lông, đuôi, trang điểm mặt; động tác múa mô phỏng vươn mình, liếm lông, rình mồi. Diễn viên phải tập quan sát mèo thật.
- Ca khúc "Memory": do mèo Grizabella, một con mèo già bị đàn xa lánh, hát. Lời do Trevor Nunn viết, dựa một phần vào bài thơ khác của Eliot. Đây là ca khúc được thu âm lại rất nhiều lần.
Ở Broadway, Cats diễn liên tục từ 1982 đến 2000 và trong một thời gian dài giữ kỷ lục vở nhạc kịch diễn lâu nhất ở đó. Bản phim chuyển thể năm 2019, dùng kỹ xảo máy tính để biến diễn viên thành mèo, bị giới phê bình chê nhiều. Đó là một bài học thú vị: thứ "giống mèo" trên sân khấu nhờ trí tưởng tượng của khán giả, khi làm cho "thật" hơn trên màn ảnh lại thành kỳ quặc.
Tập thơ của Eliot và các bài thơ mèo trong văn học được bàn ở bài về mèo trong văn học cùng mục.
Mèo trong âm nhạc cổ điển
| Tác phẩm | Thời gian | Con mèo ở đâu |
|---|---|---|
| Sonata cung Son thứ, K.30 của Domenico Scarlatti | Đầu thế kỷ 18 | Được gọi là "Fugue con mèo" từ thế kỷ 19 vì giai điệu nhảy cóc lạ, kèm giai thoại con mèo của ông bước lên phím đàn |
| "Bản song ca hai con mèo" (Duetto buffo di due gatti) | Thế kỷ 19 | Hai giọng hát chỉ hát "meo", thường ghi tên Rossini nhưng thực ra là bản ghép từ nhạc của ông và một nhà soạn nhạc khác |
| Vở ballet Người đẹp ngủ trong rừng của Tchaikovsky | 1890 | Màn ba có đoạn múa đôi của Mèo Đi Hia và Mèo Trắng; dàn nhạc giả tiếng mèo gầm gừ, meo meo |
| Đứa trẻ và những phép thuật của Maurice Ravel | 1925 | Đoạn song ca của mèo đực và mèo cái trong vườn đêm, hát toàn tiếng mèo |
| Pierre và chó sói của Sergei Prokofiev | 1936 | Mỗi con vật một nhạc cụ; con mèo do kèn clarinet thể hiện, những nốt trầm uyển chuyển như bước chân mèo |
Một số tên gọi như "Fugue con mèo" hay "Điệu valse con mèo" gắn cho một bản của Chopin là do người đời sau đặt, không phải của tác giả. Nghe thì vui, nhưng nên nhớ đó là biệt danh, kèm giai thoại khó kiểm chứng.
Nghe Pierre và chó sói cùng trẻ
Pierre và chó sói được viết để giới thiệu nhạc cụ cho trẻ em. Khi nghe tới đoạn con mèo, hỏi trẻ: tiếng kèn nghe giống mèo đang đi hay đang chạy? Mèo đang rình hay đang ngủ? Đây là cách hay để trẻ nghe nhạc cổ điển bằng hình ảnh con vật quen thuộc.
Mèo trong đồng dao và bài hát thiếu nhi
Bài hát Việt
"Rửa mặt như mèo", thường được ghi là sáng tác của nhạc sĩ Hàn Ngọc Bích, là bài hát thiếu nhi quen thuộc ở trường mầm non. Bài hát lấy đúng hình ảnh mèo liếm chân rồi xoa mặt, cũng là thành ngữ "rửa mặt như mèo" chỉ cách rửa qua loa, để nhắc trẻ rửa mặt cho sạch. Bài còn bản quyền nên ở đây không chép lời, nhưng bạn dễ dàng tìm nghe.
Ngoài ra còn nhiều bài hát, bài thơ thiếu nhi khác về mèo, mèo con, mèo lười. Khi cho trẻ nghe, nên chọn bản có ghi rõ tác giả. Thành ngữ "rửa mặt như mèo" và các câu nói khác có ở bài thành ngữ cùng mục; đồng dao "Mèo đuổi chuột" có ở bài ca dao, đồng dao.
Bài đồng dao tiếng Anh
Kho đồng dao tiếng Anh có nhiều bài về mèo đã lưu truyền vài trăm năm, nay thuộc phạm vi công cộng. "Pussy cat, pussy cat, where have you been?" kể con mèo lên London thăm nữ hoàng, rồi doạ một con chuột nhắt dưới ghế. "Hey diddle diddle, the cat and the fiddle" mở đầu bằng con mèo kéo đàn vĩ cầm. Bài "Three Little Kittens" (giữa thế kỷ 19) kể ba chú mèo con làm mất găng tay. Đây là tư liệu tốt cho trẻ đang học tiếng Anh: câu ngắn, vần đều, hình ảnh vui.
Mèo trong nhạc đại chúng
Trong tiếng lóng nhạc jazz Mỹ giữa thế kỷ 20, "cat" là cách gọi một tay chơi nhạc, một người sành điệu. Chữ "cool cat" bắt nguồn từ đây. Nhiều bài hát nhạc nhẹ, nhạc rock có chữ mèo trong tên, nhưng thường là nói về người, không phải về mèo thật.
Còn mèo thật trên mạng thì có cả một thể loại video mèo "đánh đàn", mèo "hát". Những video vui nhất là khi mèo tự làm điều đó; đừng ép mèo ngồi trước nhạc cụ hay bật nhạc to để quay phản ứng. Hiện tượng mèo trên mạng được bàn ở mục mèo nổi tiếng.
Âm nhạc cho chính loài mèo
Một câu hỏi người mê mèo hay đặt: mèo có thích nhạc không? Năm 2015, nhóm của Charles Snowdon (Đại học Wisconsin) cùng nhà soạn nhạc David Teie công bố một nghiên cứu nhỏ trên tạp chí Applied Animal Behaviour Science. Họ viết những bản nhạc "dành cho mèo", với nhịp dựa theo tiếng gừ gừ và tiếng bú sữa, cao độ trong vùng giọng mèo. Mèo nhà trong nghiên cứu phản ứng với nhạc này nhiều hơn rõ rệt so với nhạc cổ điển viết cho người: quay về phía loa, cọ vào loa.
Đây là một nghiên cứu với số mèo ít, nên chỉ nên hiểu là: mèo có thể quan tâm tới âm thanh hợp với "tai mèo" hơn là nhạc của người. Một số nghiên cứu nhỏ khác ở phòng khám thú y cũng thử dùng nhạc để giảm căng thẳng cho mèo khi khám, kết quả còn hạn chế.
Quán cà phê mèo và âm nhạc
Tai mèo nghe được dải tần cao hơn tai người nhiều, và mèo nhạy với tiếng động đột ngột. Một quán mèo tốt thường để nhạc nhỏ, đều, tránh loa bass mạnh và tiếng ồn lớn. Chuyện mèo quán căng thẳng và cần chỗ nghỉ có ở mục phúc lợi.
Tìm hiểu thêm
- Nghe trọn Pierre và chó sói với một bản có người kể chuyện: khoảng nửa giờ, hợp với trẻ từ bốn tuổi.
- Nghe đoạn song ca hai con mèo trong Đứa trẻ và những phép thuật của Ravel, rồi nghe "Bản song ca hai con mèo" gắn tên Rossini, so sánh hai cách "hát như mèo".
- Xem bản ghi hình sân khấu của Cats phát hành chính thức (có bản quay năm 1998) để thấy cách diễn viên mô phỏng chuyển động của mèo.
- Ở quán mèo, thử để ý xem bé mèo nào quay tai về phía loa khi nhạc đổi bài. Đó là cách nhỏ để thấy mèo nghe thế giới khác ta ra sao.
Câu hỏi thường gặp
Nhạc kịch Cats kể về gì?
Cats kể một đêm đàn mèo Jellicle tụ họp ở bãi phế liệu, từng con bước ra giới thiệu mình bằng bài hát và điệu múa, cuối cùng mèo đầu đàn chọn một con được tái sinh. Vở do Andrew Lloyd Webber soạn nhạc, dựa trên thơ T.S. Eliot, ra mắt ở London năm 1981.
Bài hát Memory trong Cats do ai hát?
Trong vở, Memory do mèo Grizabella, một con mèo già bị đàn xa lánh, hát. Nhạc của Andrew Lloyd Webber, lời do đạo diễn Trevor Nunn viết dựa một phần vào thơ Eliot. Ca khúc được nhiều ca sĩ thu âm lại và trở thành bài nổi tiếng nhất của vở.
Con mèo trong Pierre và chó sói là nhạc cụ gì?
Con mèo do kèn clarinet thể hiện, với những nốt trầm, uyển chuyển gợi bước chân mèo. Prokofiev viết tác phẩm năm 1936 để giới thiệu nhạc cụ cho trẻ em, mỗi nhân vật là một nhạc cụ riêng.
Bản song ca hai con mèo có phải của Rossini không?
Bản này thường ghi tên Rossini nhưng thực ra là một bản ghép, lấy nhạc từ tác phẩm của ông và một nhà soạn nhạc khác, rồi cho hai giọng hát chỉ hát "meo". Nó được biểu diễn nhiều như một tiết mục vui ở các buổi hoà nhạc.
Mèo có thích nghe nhạc không?
Một nghiên cứu nhỏ năm 2015 cho thấy mèo phản ứng nhiều hơn với nhạc viết riêng cho mèo, có nhịp như tiếng gừ gừ và cao độ trong vùng giọng mèo, so với nhạc cổ điển của người. Số mèo trong nghiên cứu ít nên chỉ nên coi là gợi ý ban đầu.