Ở Ai Cập cổ đại, mèo vừa là con vật trong nhà giữ kho khỏi chuột, vừa là hình ảnh linh thiêng gắn với nữ thần Bastet — vị thần ban đầu mang đầu sư tử, về sau thường được thể hiện là người phụ nữ đầu mèo hoặc một con mèo ngồi. Người Ai Cập không thờ "con mèo" như một con vật, mà xem mèo là hiện thân của thần, và vào những thế kỷ cuối của nền văn minh này, hàng triệu xác ướp mèo đã được dâng tại các đền thờ. Gắn bó giữa người và mèo ở Ai Cập kéo dài hơn ba nghìn năm, sớm nhất từ khoảng 5.700 năm trước.
Những con mèo đầu tiên bên sông Nin
Bằng chứng sớm nhất đến từ Hierakonpolis, một trung tâm quan trọng ở miền nam Ai Cập thời tiền vương triều. Trong nghĩa địa của tầng lớp trên, các nhà khảo cổ tìm thấy một nhóm mèo được chôn, có niên đại khoảng 3700 năm trước Công nguyên, trong đó có cả mèo con. Mèo con thuộc hai lứa khác nhau cho thấy người đã nuôi giữ mèo ít nhất qua một mùa sinh sản.
Trong tiếng Ai Cập cổ, mèo được gọi là miu (mèo cái là miit) — một từ có lẽ mô phỏng tiếng kêu, nghe rất gần tiếng "meo" của ta.
Mèo trong nhà: dưới ghế chủ, trong đầm lầy
Từ khoảng thời Trung Vương quốc (đầu thiên niên kỷ thứ hai trước Công nguyên), mèo xuất hiện ngày càng nhiều trong tranh lăng mộ. Đến thời Tân Vương quốc (khoảng 1550–1070 trước Công nguyên), có cả một "kiểu tranh" quen thuộc: mèo ngồi hoặc nằm dưới ghế của người phụ nữ chủ nhà, có khi đeo vòng cổ, có khi đang gặm xương cá hay vờn quả.
Một bức nổi tiếng nay ở Bảo tàng Anh (London) là cảnh săn chim ở đầm lầy trong lăng mộ của Nebamun, một viên chức ở Thebes, khoảng năm 1350 trước Công nguyên. Bên cạnh người chủ đứng trên thuyền có một con mèo mướp vàng đang vồ giữa đám chim. Các nhà Ai Cập học còn bàn cãi: mèo thật sự được dùng để săn chim, hay đây là hình ảnh biểu tượng về sự sung túc và tái sinh.
Cùng thời kỳ ấy, Thái tử Thutmose, con của pharaoh Amenhotep III, cho làm một quan tài đá vôi cho con mèo của mình. Trên quan tài khắc hình con mèo ngồi trước bàn lễ vật và tên của nó, thường được đọc là Ta-miu — "Cô Mèo". Hiện vật này được giữ ở Bảo tàng Ai Cập tại Cairo.
Bastet: từ sư tử đến mèo nhà
Bastet là một nữ thần rất cổ, thờ nhiều ở vùng châu thổ sông Nin. Trong những thời kỳ đầu, bà thường được thể hiện với đầu sư tử cái, gần với Sekhmet — nữ thần sư tử hung dữ. Qua thời gian, nhất là từ thiên niên kỷ thứ nhất trước Công nguyên, Bastet càng hay được thể hiện là người phụ nữ đầu mèo, tay cầm nhạc cụ sistrum, đôi khi có mèo con dưới chân, hoặc đơn giản là một con mèo ngồi thẳng, đeo trang sức.
Nhiều nhà Ai Cập học diễn giải rằng Bastet trở thành mặt "dịu dàng" của sức mạnh sư tử: bảo vệ gia đình, phụ nữ, việc sinh nở, và gắn với lễ hội vui vẻ, âm nhạc. Đây là diễn giải phổ biến, không phải một "giáo lý" được ghi thành văn bản thống nhất. Tôn giáo Ai Cập thay đổi theo vùng và theo thời kỳ.
Bubastis, thành phố của Bastet
Trung tâm thờ Bastet là thành Bubastis (nay là Tell Basta, gần thành phố Zagazig ở châu thổ sông Nin). Thành này đặc biệt hưng thịnh khi các pharaoh thuộc Vương triều thứ 22 (khoảng thế kỷ 10–8 trước Công nguyên) chọn nó làm kinh đô.
Nhà sử học Hy Lạp Herodotus, viết vào thế kỷ 5 trước Công nguyên, kể trong quyển II bộ Sử ký (Historiae) về lễ hội Bastet ở Bubastis: người ta đi thuyền đến, ca hát, vỗ tay, uống nhiều rượu nho hơn cả năm cộng lại. Ông đưa ra con số hàng trăm nghìn người dự — con số của Herodotus, các nhà sử học hiện đại không coi là số đếm chính xác.
Herodotus và Diodorus kể gì về mèo
Hai tác giả Hy Lạp để lại những dòng hay được trích nhất về mèo Ai Cập:
- Herodotus viết rằng khi một con mèo trong nhà chết tự nhiên, cả nhà cạo lông mày để tang; rằng khi có hoả hoạn, người Ai Cập lo giữ mèo khỏi lao vào lửa hơn là lo dập lửa; và rằng mèo chết được đưa đến Bubastis để ướp và chôn.
- Diodorus Siculus, sống vào thế kỷ 1 trước Công nguyên, kể ông tận mắt thấy một người La Mã vô tình làm chết một con mèo ở Ai Cập, và đám đông giận dữ đến mức người đó mất mạng, dù quan chức nhà vua can thiệp.
Đây là sử liệu quý, nhưng là cái nhìn của người nước ngoài, có thể phóng đại để làm nổi bật sự "khác lạ" của Ai Cập. Nên đọc như lời kể, không phải biên bản.
Truyền thuyết trận Pelusium
Một câu chuyện hay lan truyền: năm 525 trước Công nguyên, vua Ba Tư Cambyses II đánh Ai Cập ở Pelusium bằng cách cho lính mang mèo hoặc vẽ mèo trên khiên, khiến quân Ai Cập không dám bắn. Chuyện này do tác giả Polyaenus ghi lại, nhưng ông sống ở thế kỷ 2 Công nguyên — gần bảy trăm năm sau trận đánh. Các nhà sử học coi đây là giai thoại khó kiểm chứng, không nên trình bày như sự kiện.
Hàng triệu xác ướp mèo
Vào những thế kỷ cuối của Ai Cập cổ — thời Hậu kỳ và thời Ptolemy (khoảng thế kỷ 7 trước Công nguyên đến thời La Mã) — tục dâng xác ướp động vật cho thần phát triển mạnh. Người hành hương mua một xác ướp mèo để dâng ở đền Bastet, như một lời cầu nguyện gửi đến thần. Những nghĩa địa mèo khổng lồ đã được tìm thấy ở Bubastis, ở Saqqara (gần Cairo), ở Beni Hasan miền Trung Ai Cập.
Các nghiên cứu chụp cắt lớp xác ướp những năm gần đây cho thấy một sự thật kém lãng mạn: nhiều xác ướp là mèo còn rất nhỏ, được các đền nuôi với số lượng lớn để phục vụ việc dâng cúng; một số xác ướp chỉ chứa một phần xương hoặc thậm chí không có mèo bên trong. Tức là ở giai đoạn này, "mèo linh thiêng" cũng đã thành một ngành dịch vụ của đền thờ.
Cuối thế kỷ 19, một nghĩa địa mèo ở Beni Hasan bị đào lên với quy mô lớn; hàng chục tấn xác ướp mèo được chở sang Anh, phần lớn bị nghiền làm phân bón. Rất ít trong số đó được giữ lại cho bảo tàng. Đây là một ví dụ buồn về cách di sản từng bị đối xử trước khi khảo cổ học hiện đại ra đời.
Dòng thời gian mèo ở Ai Cập
| Thời kỳ (ước tính) | Điều đáng nhớ |
|---|---|
| Khoảng 3700 TCN | Mèo được chôn ở nghĩa địa Hierakonpolis |
| Khoảng 2000–1700 TCN (Trung Vương quốc) | Mèo xuất hiện nhiều hơn trong tranh lăng mộ |
| Khoảng 1550–1070 TCN (Tân Vương quốc) | Mèo dưới ghế chủ nhà; cảnh săn chim của Nebamun; quan tài mèo của Thái tử Thutmose |
| Khoảng thế kỷ 10–8 TCN | Bubastis làm kinh đô; Bastet ngày càng được thể hiện là mèo |
| Thế kỷ 5 TCN | Herodotus mô tả lễ hội Bubastis và tục để tang mèo |
| Thế kỷ 7 TCN đến thời La Mã | Tục dâng xác ướp mèo phát triển mạnh |
| Thế kỷ 1 TCN | Diodorus Siculus kể chuyện người La Mã làm chết mèo |
Tìm hiểu thêm
- Bảo tàng Anh (London): bức tranh săn chim của Nebamun, tượng đồng "mèo Gayer-Anderson" thời Hậu kỳ, và nhiều xác ướp mèo.
- Bảo tàng Ai Cập (Cairo): quan tài đá của con mèo Thái tử Thutmose cùng nhiều tượng Bastet.
- Bảo tàng Louvre (Paris): bộ sưu tập Ai Cập có nhiều tượng mèo bằng đồng.
- Đọc quyển II bộ Sử ký của Herodotus — đoạn về Ai Cập, có nhiều bản dịch tiếng Anh, đọc được cho người không chuyên.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao người Ai Cập cổ đại quý mèo?
Mèo giữ kho lương khỏi chuột và rắn, sống gần gũi trong nhà, và được xem là hiện thân của nữ thần Bastet, vị thần bảo vệ gia đình và sinh nở. Sự gắn bó này kéo dài hơn ba nghìn năm, từ khoảng 3700 trước Công nguyên.
Nữ thần Bastet là ai?
Bastet là nữ thần Ai Cập cổ, ban đầu mang đầu sư tử cái, về sau thường được thể hiện là phụ nữ đầu mèo hoặc con mèo ngồi. Trung tâm thờ bà là thành Bubastis ở châu thổ sông Nin. Bà thường được gắn với bảo vệ gia đình, phụ nữ và lễ hội.
Người Ai Cập có thờ mèo không?
Không hẳn thờ con mèo như một con vật. Người Ai Cập xem mèo là hiện thân hay con vật linh thiêng của thần Bastet. Làm chết mèo bị coi là tội nặng, và mèo được ướp xác, chôn ở nghĩa địa riêng.
Vì sao có nhiều xác ướp mèo như vậy?
Từ khoảng thế kỷ 7 trước Công nguyên, người hành hương mua xác ướp mèo để dâng ở đền Bastet như lời cầu nguyện. Các đền nuôi mèo với số lượng lớn để đáp ứng nhu cầu này, nên có những nghĩa địa chứa rất nhiều xác ướp mèo ở Bubastis, Saqqara và Beni Hasan.
Chuyện người Ba Tư dùng mèo để thắng Ai Cập có thật không?
Rất khó kiểm chứng. Chuyện trận Pelusium năm 525 trước Công nguyên do Polyaenus ghi lại khoảng bảy trăm năm sau, và các nhà sử học coi đó là giai thoại hơn là sự kiện có thật.